Afleveringen
-
🎧聽演員李運慶說:「幫爸爸換藥,發炎反覆近一年,我跟哥哥都想這會持續到什麼時候呢?」👉 https://fstry.pse.is/978kv2
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵
Trà đá 冰茶
Trà sữa trân châu珍珠奶茶
Nước mía 甘蔗汁
Nước dừa 椰子水
對話A: Trời nóng quá, đi uống gì không?
天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西?
B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè.
好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。
A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à?
你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎?
B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được.
那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。
A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã.
好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
🎧聽作家葉揚說:「像電視劇一樣,醫生宣布爸爸剩3到6個月,那時無法接受這個事實」👉 https://fstry.pse.is/978lft
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
rau muống空心菜
bắp cải高麗菜
hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉)
hành tây 洋蔥
rau sống 生菜
rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜
對話
A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!
B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。
A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?
B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
Zijn er afleveringen die ontbreken?
-
🎧聽作家郭強生說:「照顧爸爸後發現,其實每天都跟死亡共處,它就是生活裡的一部分。」👉 https://fstry.pse.is/978mpq
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Mì Xào炒麵
Phở河粉
Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式)
Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起)
Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬)
對話
A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?
B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。
A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?
B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。
A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎?
B: Được chứ! 當然可以!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
🎧聽藝人苗可麗說:「無力感來自你不能走,有時,我再不深呼吸,就快要不能呼吸了」👉 https://fstry.pse.is/978n58
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」節目聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
cơm xào炒飯
cơm canh 湯飯
cơm hầm 燉飯
cháo稀飯
cơm nắm飯糰
xôi糯米飯
對話
A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。
B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?
A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。
B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
🎧聽藝人苗可麗說:「我最後悔的事,就是對媽媽的不耐煩…..」
👉 https://fstry.pse.is/978pc5
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」節目聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,聽感人故事,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
ăn 吃
cắn咬
nhai嚼
hút/mút 吸
trộn 拌
khuấy攪
對話
A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không?
你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎?
B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。
A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。
B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。
Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢?
A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。
B: Mình cũng vậy. 我也差不多。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
🎧聽宅女小紅說:「我知道爸爸自從行動不便後沒有很快樂,他應該不喜歡這樣活著…」👉 https://fstry.pse.is/978pwc
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議
Báo cáo 報告
Bất đầu 開始 / kết thút 結束
Hoàn thành 完成
Kiểm tra 檢查
對答
A: Hôm nay có cuộc họp không? 今天有會議嗎?
B: Có, lúc 2 giờ. 有,在兩點。A: Tôi đã hoàn thành báo cáo. 我已經完成報告了。
B: Để tôi kiểm tra. 讓我來檢查看。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
藝術匯流 與光同行
第30屆臺北文化獎熱烈徵件中
尋找點亮城市文化的微光
【好家庭聯播網 名人會客室】
邀請臺北市文化局長蔡詩萍 深度分享臺北文化獎與光的故事
6月15日前歡迎踴躍自薦與推薦心中的文化推手
點擊連結完整專訪
https://fstry.pse.is/954lsb
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Giá bao nhiêu? 多少錢
Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴
Bớt chút đi 算便宜一點
Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎
Tôi lấy cái này 我要這個
對話
A: Giá bao nhiêu? 多少錢?
B: 150 nghìn. 150,000 (15萬)
A: Mắc quá, rẻ hơn được không. 好貴,可以便宜一點嗎?
B: OK, bớt chút cho bạn. 好吧,給你減價一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
這裡是《仙ㄟ來挺你》,一個專門聊玄學文化的Podcast。用最生活化的語言,帶你解讀命理背後的邏輯、拆解日常遇到的玄妙現象,讓深奧的傳統知識變得簡單又有趣,原來一切都有道理。
https://fstry.pse.is/95xbqp
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Cố lên 加油
Đừng lo別擔心
Từ từ thôi 慢慢來
Bạn làm được 你做得到
Không sao đâu 沒事的
對話
A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。
B: Cố lên! 加油!
A: Tôi lo quá. 我好擔心喔。
B: Đừng lo, bạn làm được. 別擔心,你做得到的!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
單字
Thiệt hả? 真的嗎?
Trời ơi 天啊
Đúng rồi 對啊
Vậy à 原來如此
Hay quá 太好了
對話
A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。
B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?太好了。
A: Ừ, tuần sau dọn nhà. 恩,下週搬進去。
B: Trời ơi, chúc mừng bạn nha. 天啊,恭喜你啊。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
單字
Ngại quá 不好意思、小尷尬
Phiền bạn rồi 麻煩你了
Không sao đâu 沒關係
Cảm ơn nhiều nhé 非常感謝
Bạn tốt quá 你人真好
對話
A: Ngại quá, mình đến trễ. 不好意思,我遲到了。
B: Không sao đâu. 沒關係。
A: Phiền bạn giúp mình một chút. 請你幫我一下。
B: Được thôi. 好的。
A: Cảm ơn nhiều nhé. 非常謝謝你。
B: Không có gì. 不客氣。
A: Bạn tốt quá! 你人真好!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting -
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒]
tình bạn 友誼sự tin tưởng 信任mối quan hệ lâu dài 長久的關係thấu hiểu 體諒、理解xung đột 衝突
單字:
Tình bạn chân thành rất quý giá. 真誠的友誼非常寶貴。Không có sự tin tưởng, mối quan hệ khó bền vững. 沒有信任,關係很難長久/永續。Họ đã xây dựng một mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tôn trọng. 他們建立了一段基於尊重的長久關係。Trong tình yêu, cần có sự thấu hiểu lẫn nhau. 在愛情中,需要彼此體諒。Xung đột là điều khó tránh trong mọi mối quan hệ. 衝突在任何關係裡都是難免的。
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒]
tin giả 假新聞báo chí 報刊、新聞媒體truyền thông xã hội 社群媒體dư luận 輿論nguồn tin đáng tin cậy 可靠消息來源
單字:
Chúng ta cần cảnh giác với tin giả trên mạng. 我們需要小心網路上的假新聞。Báo chí có vai trò quan trọng trong xã hội. 新聞媒體在社會中扮演重要角色。Truyền thông xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi của giới trẻ. 社群媒體對年輕人的行為影響很大。Chính trị gia phải quan tâm đến dư luận của người dân. 政治人物必須關心人民的輿論。Khi đọc tin tức, hãy chọn nguồn tin đáng tin cậy. 讀新聞時要選擇可靠的消息來源。
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
phương pháp học tập 學習方法tư duy phản biện 批判性思維động lực 動力、動機kỹ năng mềm 軟實力(溝通、人際技巧)thành tích học tập 學業成績
Mỗi người có một phương pháp học tập riêng. 每個人都有自己適合的學習方法。Trường học cần rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh. 學校需要培養學生的批判性思維。Đọc sách hay có thể tạo thêm động lực học tập. 閱讀好書能激發學習動力。Ngoài kiến thức, kỹ năng mềm cũng rất cần thiết trong công việc. 除了知識,軟實力在工作上也很重要/必要。Gia đình luôn quan tâm đến thành tích học tập của tôi. 家人總是很關心我的學業成績。
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
chế độ ăn uống 飲食習慣luyện tập thể thao 運動鍛鍊tinh thần 精神、心靈căng thẳng 壓力nghỉ ngơi hợp lý 合理休息
Một chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh.(均衡的飲食習慣能保持身體健康。)Tôi thường xuyên luyện tập thể thao để giữ dáng.(我經常運動保持體態。)Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.(心理健康和身體健康同樣重要。)Công việc nhiều khiến tôi bị căng thẳng.(工作繁忙讓我感到壓力大。)Bạn cần nghỉ ngơi hợp lý để hồi phục năng lượng.(你需要合理休息來恢復精力。)
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
chi tiêu 消費、支出tiết kiệm 節省、存錢đầu tư 投資ngân sách 預算lạm phát 通貨膨脹
Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。)Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。)Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。)Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。)Giá cả tăng nhanh vì lạm phát.(物價因通膨而快速上漲。)
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
phong tục 風俗tập quán 習俗、習慣lễ hội 節慶truyền thống 傳統món ăn 菜餚
對話:
A: Ở Việt Nam có nhiều lễ hội thú vị lắm. 越南有很多很有趣的節慶。
B: Ở Đài Loan cũng vậy, nhưng phong tục hơi khác. 台灣也是,不過風俗有點不同。
A: Anh có biết món ăn Tết ở Việt Nam không? 你知道越南過年吃什麼菜嗎?
B: Có, bánh chưng phải không? 知道,是方粽對吧?
A: Đúng rồi, đó là truyền thống lâu đời. 沒錯,那是很久的傳統。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
xe buýt 公車tàu hỏa 火車tàu điện ngầm 捷運máy bay 飛機vé 車票、機票trễ 遲到
Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. 我每天搭公車上班。Tàu hỏa đến Hà Nội mất 8 tiếng. 搭火車到河內要八個小時。Chuyến máy bay của tôi bị hoãn. 我的航班被延誤了。Tôi đã mua vé online. 我已經在線上買票了。Xin lỗi, tôi đến trễ(muộn) vì xe buýt bị trễ. 抱歉我來晚了,因為我的公車誤點。
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
bệnh 疾病sốt 發燒đau đầu 頭痛thuốc 藥bác sĩ 醫生
對話:
A: Chào bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua. 醫生您好,我從昨天開始頭痛還發燒。
B: Em đã uống thuốc chưa? 你有吃藥嗎?
A: Chưa, tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi. 沒有,我只是休息而已。
B: Em cần đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. 你需要檢查/檢測一下找出原因。
A: Vâng, cảm ơn bác sĩ. 好的,謝謝醫生。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting -
單字:
thuê 租chủ nhà 房東hợp đồng 合約phòng trọ 租屋房間tiền đặt cọc 押金
Tôi muốn thuê một căn hộ gần trung tâm. 我想租一間靠近市中心的公寓。Chúng ta cần ký hợp đồng trước khi dọn vào. 我們需要先簽合約才能搬進去。Chủ nhà rất thân thiện. 房東很友善。Tôi tìm thấy một phòng trọ bên cạnh trường học. 我找到一間在學校旁邊的租屋處。Tiền thuê đã bao gồm tiền đặt cọc chưa? 租金已包含押金了嗎?
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting - Laat meer zien